Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 紅塵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紅塵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hồng trần
Thế tục, cõi đời, nơi phồn hoa náo nhiệt. ☆Tương tự:
trần phàm
凡,
trần thế
世. ★Tương phản:
không môn
門.Bụi bậm, trần ai.

Nghĩa của 红尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngchén] hồng trần; cõi trần; thế gian。指繁华的社会。泛指人世间。
看破红尘
nhìn thấu cõi trần; nhìn rõ cõi trần.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紅

hường:mầu hường (mầu hồng đỏ nhạt)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塵

chần:chần (chần rau, chần thịt (luộc qua)); chần chừ
trần:trần tục
紅塵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紅塵 Tìm thêm nội dung cho: 紅塵