Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 素质 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùzhì] 1. tính chất vốn có。指事物本来的性质。
2. rèn luyện hàng ngày。素养。
提高军事素质。
thường xuyên nâng cao trình độ quân sự.
3. tố chất。心理学上指人的神经系统和感觉器官上的先天的特点。
2. rèn luyện hàng ngày。素养。
提高军事素质。
thường xuyên nâng cao trình độ quân sự.
3. tố chất。心理学上指人的神经系统和感觉器官上的先天的特点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 素质 Tìm thêm nội dung cho: 素质
