Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 網頁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 網頁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

võng hiệt
Trang web (tiếng Anh: webpage).

Nghĩa của 网页 trong tiếng Trung hiện đại:

Wǎngyè trang web

Nghĩa chữ nôm của chữ: 網

võng:võng cáng; cành võng
vỏng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 頁

hiệt:hiệt biên (trang sách), hoạt hiệt (trang rơi)
hệt:y hệt
網頁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 網頁 Tìm thêm nội dung cho: 網頁