Chữ 㗁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗁, chiết tự chữ NGẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㗁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗁

[]

U+35C1, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: e4;
Việt bính: ngok6 zit6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗁


ngắc, như "ngúc ngắc" (vhn)

Chữ gần giống với 㗁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗁

Tự hình:

Tự hình chữ 㗁 Tự hình chữ 㗁 Tự hình chữ 㗁 Tự hình chữ 㗁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㗁

ngắc:ngúc ngắc
㗁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗁 Tìm thêm nội dung cho: 㗁