Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁密 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánmì] rậm rạp; dày đặc; râm ran; đông đúc。多而密。
人口繁密
dân số đông đúc
繁密的树林
rừng cây rậm rạp
繁密的鞭炮声。
tiếng pháo râm ran
人口繁密
dân số đông đúc
繁密的树林
rừng cây rậm rạp
繁密的鞭炮声。
tiếng pháo râm ran
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 繁密 Tìm thêm nội dung cho: 繁密
