Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁重 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánzhòng] nặng nề; nặng nhọc; nhiều và nặng nề (công việc, nhiệm vụ)。(工作、任务)多而重。
机械化取代了繁重的体力劳动。
cơ giới hoá đã thay thế lao động chân tay nặng nhọc.
机械化取代了繁重的体力劳动。
cơ giới hoá đã thay thế lao động chân tay nặng nhọc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 繁重 Tìm thêm nội dung cho: 繁重
