Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 红角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红角 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngjué] diễn viên được yêu thích; diễn viên được ái mộ。(红角儿)指受广大观众欢迎的演员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
红角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红角 Tìm thêm nội dung cho: 红角