Từ: 细别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细别 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìbié] 1. sự khác biệt nhỏ。细微的差别。
2. phân biệt một cách tỉ mỉ。仔细地分别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
细别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细别 Tìm thêm nội dung cho: 细别