Từ: 细嫩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细嫩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细嫩 trong tiếng Trung hiện đại:

[xì"nèn] non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)。 (皮肤、肌肉等)柔嫩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫩

non:non nớt
nõn:nõn chuối
nọn:bắt nọn (bắt chẹt)
nỏn:trắng nỏn
nồn:nồn nộn
nộn:phì nộn
细嫩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细嫩 Tìm thêm nội dung cho: 细嫩