Cao su chống va đập cửa

Từ: 细碎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细碎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细碎 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìsuì] nhỏ vụn; vụn vặt。细小零碎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎

thỏi:thỏi đất
toái:việc tế toái (việc vụn vặt)
toả:toả (mảnh vỡ)
tui:tui đây
tôi:vua tôi
tủi:tủi thân
细碎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细碎 Tìm thêm nội dung cho: 细碎