Chữ 渮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渮, chiết tự chữ CA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渮:

渮 ca

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 渮

Chiết tự chữ ca bao gồm chữ 水 荷 hoặc 氵 荷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 渮 cấu thành từ 2 chữ: 水, 荷
  • thuỷ, thủy
  • hà, hạ
  • 2. 渮 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 荷
  • thuỷ, thủy
  • hà, hạ
  • ca [ca]

    U+6E2E, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge1, he2;
    Việt bính: go1;

    ca

    Nghĩa Trung Việt của từ 渮

    (Danh) Ca Trạch tên một hồ nước xưa ở Sơn Đông.

    Chữ gần giống với 渮:

    , , , ,

    Chữ gần giống 渮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渮 Tự hình chữ 渮 Tự hình chữ 渮 Tự hình chữ 渮

    渮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渮 Tìm thêm nội dung cho: 渮