Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终古 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōnggǔ] 书
mãi mãi; vĩnh viễn。久远;永远。
这虽是一句老话,却令人感到终古常新。
đây tuy là câu nói cũ, nhưng vẫn khiến người ta cảm thấy nó vẫn mới.
mãi mãi; vĩnh viễn。久远;永远。
这虽是一句老话,却令人感到终古常新。
đây tuy là câu nói cũ, nhưng vẫn khiến người ta cảm thấy nó vẫn mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 终古 Tìm thêm nội dung cho: 终古
