Từ: 结素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结素:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 结 • 素

Nghĩa của 结素 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiésù] vắc-xin bệnh lao。结核菌素的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết结:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

tó素:búi tó
tố素:tố (trắng; trong sạch)
结素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结素 Tìm thêm nội dung cho: 结素