Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结膜炎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiémóyán] viêm kết mạc; viêm màng kết。眼睛结膜发炎。症状是眼发红,肿胀,眼屎增多,有时能引起角膜病变。多由细菌感染、物理或化学刺激引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎
| viêm | 炎: | viêm nhiệt |

Tìm hình ảnh cho: 结膜炎 Tìm thêm nội dung cho: 结膜炎
