Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 续假 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 续假:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 续假 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùjià] xin nghỉ phép thêm。假期满后继续请假。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 续

tục:kế tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 假

giá:thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ)
giả:giả vờ, giả dạng
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn
续假 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 续假 Tìm thêm nội dung cho: 续假