Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盗窃 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoqiè] trộm cướp; trộm cắp; lấy trộm; lấy cắp; đánh cắp。用不合法的手段秘密地取得。
盗窃犯
tội phạm trộm cướp.
盗窃公物
trộm cắp của công.
盗窃犯
tội phạm trộm cướp.
盗窃公物
trộm cắp của công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盗
| trộm | 盗: | |
| đạo | 盗: | đạo tặc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窃
| thiết | 窃: | thiết (ăn trộm, giấu diếm) |

Tìm hình ảnh cho: 盗窃 Tìm thêm nội dung cho: 盗窃
