Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立誓 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshì] thề; thề thốt; lập thề。发誓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓
| thề | 誓: | lời thề |
| thệ | 誓: | tuyên thệ |

Tìm hình ảnh cho: 立誓 Tìm thêm nội dung cho: 立誓
