Từ: 立誓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立誓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立誓 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìshì] thề; thề thốt; lập thề。发誓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓

thề:lời thề
thệ:tuyên thệ
立誓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立誓 Tìm thêm nội dung cho: 立誓