Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绯红 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēihóng] đỏ ửng; đỏ tươi; đỏ rực。鲜红。
两颊绯红
hai má đỏ ửng.
绯红的晚霞
ráng chiều đỏ rực.
两颊绯红
hai má đỏ ửng.
绯红的晚霞
ráng chiều đỏ rực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绯
| phi | 绯: | phi (áo vải sổ chỉ); phi lậu (lỡ lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 绯红 Tìm thêm nội dung cho: 绯红
