Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 维护 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维护:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 维护 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéihù] giữ gìn; bảo vệ (tránh bị phá hoại)。使免于遭受破坏;维持保护。
维护党的团结和统一。
giữ gìn sự đoàn kết thống nhất của Đảng
维护集体的利益。
bảo vệ lợi ích tập thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 护

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ
维护 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维护 Tìm thêm nội dung cho: 维护