Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维护 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéihù] giữ gìn; bảo vệ (tránh bị phá hoại)。使免于遭受破坏;维持保护。
维护党的团结和统一。
giữ gìn sự đoàn kết thống nhất của Đảng
维护集体的利益。
bảo vệ lợi ích tập thể
维护党的团结和统一。
giữ gìn sự đoàn kết thống nhất của Đảng
维护集体的利益。
bảo vệ lợi ích tập thể
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 维护 Tìm thêm nội dung cho: 维护
