Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 绵薄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绵薄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绵薄 trong tiếng Trung hiện đại:

[miánbó] non nớt; non yếu (lời nói khiêm tốn, chỉ về năng lực)。谦词,指自己薄弱的能力。
愿在文化工作方面,稍尽绵薄。
nguyện đem chút tài hèn sức mọn ra phục vụ công tác văn hoá.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵

miên:miên (bông mới); miên man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc
绵薄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绵薄 Tìm thêm nội dung cho: 绵薄