Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缴裹儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎo·guor] 方
sinh hoạt phí; tiền xài; tiền dùng。生活费用。
够缴裹儿不够缴裹儿?(够开销不够开销?)。
có đủ tiền dùng không?
sinh hoạt phí; tiền xài; tiền dùng。生活费用。
够缴裹儿不够缴裹儿?(够开销不够开销?)。
có đủ tiền dùng không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缴
| kiểu | 缴: | kiểu hoạch (bắt được); kiểu thuế (trao trả) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 缴裹儿 Tìm thêm nội dung cho: 缴裹儿
