Từ: 网子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 网子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 网子 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎng·zi] lưới; mạng lưới (lưới trùm đầu của phụ nữ)。 象网的东西。特指妇女罩头发的小网。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
网子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 网子 Tìm thêm nội dung cho: 网子