Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢考 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàkǎo] bỏ thi (thí sinh do muốn được thực hiện theo yêu cầu nào đó hoặc biểu thị kháng nghị mà cự tuyệt tham gia thi cử đồng loạt) 。考生为实现某种要求或表示抗议而集体拒绝参加考试。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 罢考 Tìm thêm nội dung cho: 罢考
