Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 羊踯躅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángzhízhú] cây dương trịch trục。落叶灌木,叶子长椭圆形或倒披针形,背面有灰色柔毛,花冠钟状,花金黄色,有强烈的香气。是一种有毒的植物,可做杀虫剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 踯
| trịch | 踯: | trịch (đi lảng vảng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躅
| trục | 躅: | trục (vết chân; đi lảng vảng); béo tròn trùng trục |
| xộc | 躅: | xộc xệch, xồng xộc |

Tìm hình ảnh cho: 羊踯躅 Tìm thêm nội dung cho: 羊踯躅
