Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美满 trong tiếng Trung hiện đại:
[měimǎn] mỹ mãn; đầm ấm; cuộc sống đầy đủ。美好圆满。
美满姻缘。
nhân duyên mỹ mãn; chồng loan vợ phụng.
美满的生活。
cuộc sống đầy đủ.
美满姻缘。
nhân duyên mỹ mãn; chồng loan vợ phụng.
美满的生活。
cuộc sống đầy đủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |

Tìm hình ảnh cho: 美满 Tìm thêm nội dung cho: 美满
