Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 植皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhípí] cấy da; ghép da。移植皮肤。参看〖移植〗2.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 植
| thực | 植: | thực vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 植皮 Tìm thêm nội dung cho: 植皮
