Cao su chống va đập cửa
Chữ 翯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翯, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翯:
翯
Pinyin: he4;
Việt bính: hok6;
翯
Nghĩa Trung Việt của từ 翯
Nghĩa của 翯 trong tiếng Trung hiện đại:
[hè]Bộ: 羽 - Vũ
Số nét: 16
Hán Việt: HẠC
lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt。(翯翯)形容羽毛洁白润泽。
Số nét: 16
Hán Việt: HẠC
lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt。(翯翯)形容羽毛洁白润泽。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 翯 Tìm thêm nội dung cho: 翯
