Cao su chống va đập cửa

Chữ 翯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 翯

翯 cấu thành từ 2 chữ: 羽, 高
  • võ, vũ
  • cao, sào
  • []

    U+7FEF, tổng 16 nét, bộ Vũ 羽
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he4;
    Việt bính: hok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 翯


    Nghĩa của 翯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hè]Bộ: 羽 - Vũ
    Số nét: 16
    Hán Việt: HẠC
    lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt。(翯翯)形容羽毛洁白润泽。

    Chữ gần giống với 翯:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 翯

    , , , , , 羿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 翯 Tự hình chữ 翯 Tự hình chữ 翯 Tự hình chữ 翯

    翯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 翯 Tìm thêm nội dung cho: 翯