Cao su chống va đập cửa
Chữ 翄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翄, chiết tự chữ SÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翄:
翄
Pinyin: chi4;
Việt bính: ci3;
翄
Nghĩa Trung Việt của từ 翄
sí, như "sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)" (gdhn)
Dị thể chữ 翄
翅,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翄
| sí | 翄: | sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập) |

Tìm hình ảnh cho: 翄 Tìm thêm nội dung cho: 翄
