Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻检 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānjiǎn] lục xem; đem ra xem xét; lục ra xem xét (sách vở, giấy tờ)。翻动查看(书籍、文件等)。
翻检词典
lục xem từ điển
翻检资料
lục xem tư liệu
翻检词典
lục xem từ điển
翻检资料
lục xem tư liệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |

Tìm hình ảnh cho: 翻检 Tìm thêm nội dung cho: 翻检
