Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老死 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎosǐ] chết già (khác với vì bệnh tật mà chết)。由于年老体衰而 死亡(区别于"病死")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 老死 Tìm thêm nội dung cho: 老死
