Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老皇历 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎohuánglì] cách thức lỗi thời; cách làm xưa; kiểu cũ。比喻陈旧过时的规矩。
情况变了,不能再照老皇历办事。
tình thế đã thay đổi rồi, không thể dựa vào những cách thức lỗi thời mà làm được.
情况变了,不能再照老皇历办事。
tình thế đã thay đổi rồi, không thể dựa vào những cách thức lỗi thời mà làm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |

Tìm hình ảnh cho: 老皇历 Tìm thêm nội dung cho: 老皇历
