Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 耍嘴皮子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耍嘴皮子:
Nghĩa của 耍嘴皮子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎzuǐpí·zi] 1. múa mép khua môi。卖弄口才(含贬义)。
2. nói suông; chỉ nói không làm。光说不做。
2. nói suông; chỉ nói không làm。光说不做。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 耍嘴皮子 Tìm thêm nội dung cho: 耍嘴皮子
