Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耍花腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎhuāqiāng] mồm mép bịp người; tán tỉnh lừa người。用花言巧语骗人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 耍花腔 Tìm thêm nội dung cho: 耍花腔
