Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrsāi] 1. máy trợ thính。小型受话器,可塞在耳中,常用在收音机和助听器上。
2. cái nút tai (khi bơi)。用软橡胶制成的塞子,游泳时塞在耳中,防止水进入耳内。
口
[ěr·sai]
ráy tai。耳垢。
2. cái nút tai (khi bơi)。用软橡胶制成的塞子,游泳时塞在耳中,防止水进入耳内。
口
[ěr·sai]
ráy tai。耳垢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 耳塞 Tìm thêm nội dung cho: 耳塞
