Từ: 耳屎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耳屎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耳屎 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěrshǐ]
ráy tai; cức ráy。耳垢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屎

thỉ:thỉ (cứt)
xái:xái thuốc phiện
耳屎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耳屎 Tìm thêm nội dung cho: 耳屎