Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥硕 trong tiếng Trung hiện đại:
[féishuò] 1. to mọng; mẩy (trái cây)。(果实等)又大又饱满。
2. to mập; to (chân tay)。(肢体)大而肥胖。
2. to mập; to (chân tay)。(肢体)大而肥胖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硕
| thạc | 硕: | thạc (to lớn); thạc sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 肥硕 Tìm thêm nội dung cho: 肥硕
