Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紫金山 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐjīnshān] Tử Kim Sơn (phía tây tỉnh Giang Tô, Trung Quốc, thời Hán gọi là Chung Sơn)。中国江苏省西部,南京市东郊的山岭,汉代称钟山。南坡有中山陵,西侧有明孝陵,东侧有灵谷寺等名胜,西边的天堡山有中国最大的天文台紫 金山天文台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 紫金山 Tìm thêm nội dung cho: 紫金山
