Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胁持 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiéchí] cưỡng ép; kèm hai bên người bị bắt。挟持。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胁
| hiếp | 胁: | cưỡng hiếp, hãm hiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 胁持 Tìm thêm nội dung cho: 胁持
