Từ: 胆小管炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胆小管炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胆小管炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎnxiǎoguǎnyán] viêm ống mật。胆小管的炎症。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆

đưỡn:đườn đưỡn
đảm:đảm thạch (sạn ở mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt
胆小管炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胆小管炎 Tìm thêm nội dung cho: 胆小管炎