Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胎毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāidú] nhiệt độc trong thai; thai độc (gây mụn nhọt cho trẻ sơ sinh.)。中医指母体内的热毒,认为是初生婴儿所患疮疖等的病因。也指初生婴儿所患的疮疖等病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 胎毒 Tìm thêm nội dung cho: 胎毒
