Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜券 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngquàn] nắm chắc thắng lợi; tin chắc thắng lợi。指胜利的把握。
操胜券。
ăn chắc; thắng chắc.
操胜券。
ăn chắc; thắng chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 胜券 Tìm thêm nội dung cho: 胜券
