Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脑瓜子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎoguā·zi] đầu。人身最上部或动物最前部长着口、鼻、眼等器官的部分。也说脑瓜儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜
| dưa | 瓜: | dưa hấu; rau dưa |
| qua | 瓜: | trái khổ qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 脑瓜子 Tìm thêm nội dung cho: 脑瓜子
