Từ: 腾跃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腾跃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腾跃 trong tiếng Trung hiện đại:

[téngyuè] 1. phi nhanh。奔腾跳跃。
骏马腾跃
tuấn mã phi nhanh.
2. tăng vọt (vật giá)。(物价)飞涨。
谷价腾跃
giá lúa tăng vọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)
腾跃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腾跃 Tìm thêm nội dung cho: 腾跃