Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自卑 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìbēi] tự ti。轻视自己,认为不如别人。
自卑感
tính tự ti; mặc cảm.
不要流露自卑感
đừng để lộ ra cảm giác tự ti
不自满,也不自卑。
không tự mãn cũng không tự ti.
自卑感
tính tự ti; mặc cảm.
不要流露自卑感
đừng để lộ ra cảm giác tự ti
不自满,也不自卑。
không tự mãn cũng không tự ti.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑
| bấy | 卑: | bấy lâu |
| te | 卑: | le te |
| ti | 卑: | ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường) |

Tìm hình ảnh cho: 自卑 Tìm thêm nội dung cho: 自卑
