Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自然村 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìráncūn] thôn; làng (do thiên nhiên hình thành)。自然形成的村落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 村
| chon | 村: | chon von; chon chót |
| chôn | 村: | chôn cất |
| thon | 村: | tay thon |
| thun | 村: | thun lại |
| thuôn | 村: | thuôn chỉ |
| thuốn | 村: | thuốn đất |
| thôn | 村: | thôn xóm |
| thồn | 村: | |
| xóm | 村: | thôn xóm, làng xóm |

Tìm hình ảnh cho: 自然村 Tìm thêm nội dung cho: 自然村
