Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自鸣得意 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自鸣得意:
Nghĩa của 自鸣得意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmíngdéyì] Hán Việt: TỰ MINH ĐẮC Ý
dương dương tự đắc; gật gù đắc chí。自己表示很得意(多含贬义)。
dương dương tự đắc; gật gù đắc chí。自己表示很得意(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 自鸣得意 Tìm thêm nội dung cho: 自鸣得意
