Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舆情 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúqíng] ý kiến và thái độ của công chúng。群众的意见和态度。
洞察舆情
xem xét kỹ ý kiến và thái độ của công chúng.
舆情激昂
ý kiến và thái độ của công chúng rất sôi sục.
洞察舆情
xem xét kỹ ý kiến và thái độ của công chúng.
舆情激昂
ý kiến và thái độ của công chúng rất sôi sục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舆
| dư | 舆: | dư luận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 舆情 Tìm thêm nội dung cho: 舆情
