Từ: 舱室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舱室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 舱室 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngshì] khoang。舱(总称)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舱

thương:thương (khoang thuyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
舱室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舱室 Tìm thêm nội dung cho: 舱室