Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 船老大 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánlǎodà] 方
bác lái đò; người lái chính。木船上的主要的船夫,也泛指船夫。
bác lái đò; người lái chính。木船上的主要的船夫,也泛指船夫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 船
| thuyền | 船: | chiếc thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 船老大 Tìm thêm nội dung cho: 船老大
