Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花儿匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[huārjiàng] 1. người trồng hoa。称以种花、卖花为业的人。
2. người làm hoa giả。称制作花扦儿的人。
2. người làm hoa giả。称制作花扦儿的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 花儿匠 Tìm thêm nội dung cho: 花儿匠
